Địa chỉ : 52 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội

thời gian

8:00 - 20:00

hotline

0888.069.990

Chẩn đoán phì đại tuyến tiền liệt: Siêu âm, xét nghiệm

  • Tham vấn y khoa: TS - BS Nguyễn Bá Dương
  • Chia sẻ:

Bài viết được tham vấn y khoa bởi ThS.BS Hoàng Đình Nội – Ngoại tiết niệu, Phòng khám Đa khoa 52 Nguyễn Trãi.

Chẩn đoán chính xác phì đại tuyến tiền liệt không chỉ dựa vào cảm nhận triệu chứng của người bệnh, mà cần phối hợp nhiều bước từ khám lâm sàng, siêu âm, xét nghiệm đến các thang điểm đánh giá chuyên biệt. Bài viết dưới đây trình bày chi tiết quy trình chẩn đoán, cách đọc kết quả siêu âm, chỉ số IPSS và mã phân loại bệnh theo chuẩn quốc tế.

Khám lâm sàng, thăm trực tràng

Bước đầu tiên trong quy trình chẩn đoán luôn là khám lâm sàng, bao gồm:

Khám lâm sàng, thăm trực tràng

Ảnh minh hoạ: Khám lâm sàng, thăm trực tràng

  • Khai thác bệnh sử: Bác sĩ hỏi chi tiết về thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ tiểu khó, tiểu đêm, các thuốc đang sử dụng và tiền sử bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp.
  • Thăm khám trực tràng bằng ngón tay (Digital Rectal Examination – DRE): Bác sĩ đưa ngón tay đeo găng, có bôi trơn vào trực tràng để sờ trực tiếp bề mặt tuyến tiền liệt qua thành trực tràng. Thao tác này giúp đánh giá kích thước tương đối, độ đối xứng, độ mềm/cứng và bề mặt tuyến (trơn láng hay có nhân cứng bất thường). Đây là bước khám đơn giản, nhanh chóng nhưng cung cấp thông tin quan trọng để định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo.
  • Khám bụng dưới: Kiểm tra xem bàng quang có bị căng to do ứ đọng nước tiểu hay không, đặc biệt ở người có triệu chứng bí tiểu.

Khám lâm sàng tuy quan trọng nhưng có giá trị chẩn đoán hạn chế nếu đứng riêng lẻ, cần kết hợp thêm các phương tiện cận lâm sàng để có kết luận chính xác.

Siêu âm và các phương tiện hình ảnh chẩn đoán

Siêu âm và các phương tiện hình ảnh chẩn đoán

Ảnh minh hoạ: Siêu âm và các phương tiện hình ảnh chẩn đoán

  • Siêu âm qua đường bụng (siêu âm ổ bụng): Là phương pháp phổ biến, không xâm lấn, giúp đo kích thước và ước tính thể tích tuyến tiền liệt, đồng thời đánh giá tình trạng bàng quang, lượng nước tiểu tồn dư sau khi đi tiểu, và phát hiện các bất thường ở thận nếu có ứ nước do biến chứng lâu ngày.
  • Siêu âm qua trực tràng (Transrectal Ultrasound – TRUS): Đầu dò siêu âm được đưa vào trực tràng, cho hình ảnh tuyến tiền liệt chi tiết và chính xác hơn siêu âm qua bụng, thường được chỉ định khi cần đánh giá kỹ cấu trúc tuyến hoặc khi nghi ngờ có tổn thương bất thường cần sinh thiết.
  • Đo lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu (Post-Void Residual – PVR): Thực hiện bằng siêu âm ngay sau khi người bệnh đi tiểu xong, giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của tắc nghẽn đến khả năng làm rỗng bàng quang.
  • Đo lưu lượng dòng tiểu (Uroflowmetry): Người bệnh đi tiểu vào một thiết bị đo chuyên dụng, ghi lại tốc độ và hình dạng đường cong dòng tiểu, giúp đánh giá khách quan mức độ tắc nghẽn.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Không phải xét nghiệm thường quy, chỉ được chỉ định trong một số trường hợp phức tạp cần đánh giá chi tiết hơn hoặc nghi ngờ có bệnh lý phối hợp.

Xét nghiệm PSA và thang điểm đánh giá IPSS

Xét nghiệm PSA và thang điểm đánh giá IPSS

Ảnh minh hoạ: Xét nghiệm PSA và thang điểm đánh giá IPSS

Xét nghiệm PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt)

Xét nghiệm máu đo nồng độ PSA giúp hỗ trợ phân biệt phì đại lành tính với ung thư tuyến tiền liệt. Cần lưu ý rằng chỉ số PSA có thể tăng trong cả hai tình trạng này, cũng như trong viêm tuyến tiền liệt hoặc sau một số thủ thuật tác động lên tuyến tiền liệt. Vì vậy, PSA tăng không đồng nghĩa với ung thư, mà cần được bác sĩ đánh giá kết hợp với các yếu tố khác như tuổi, tốc độ tăng PSA theo thời gian, và kết quả thăm khám trực tràng.

Thang điểm IPSS (International Prostate Symptom Score)

IPSS là bộ câu hỏi tiêu chuẩn quốc tế gồm 7 câu hỏi về mức độ triệu chứng đường tiểu (tiểu không hết, tiểu nhiều lần, tiểu ngắt quãng, tiểu gấp, tia tiểu yếu, phải rặn khi tiểu, tiểu đêm), mỗi câu được chấm điểm từ 0–5 theo mức độ thường xuyên gặp phải, cho tổng điểm từ 0–35. Kết quả được phân loại như sau:

  • 0–7 điểm: Triệu chứng nhẹ
  • 8–19 điểm: Triệu chứng trung bình
  • 20–35 điểm: Triệu chứng nặng

live chat đặt hẹn online

Ngoài ra còn có thêm câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống (Quality of Life – QoL) tính riêng, giúp bác sĩ hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của triệu chứng đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh, từ đó cân nhắc giữa việc theo dõi, điều trị nội khoa hay can thiệp ngoại khoa.

Phân độ, kích thước tuyến tiền liệt qua siêu âm

Trên siêu âm, tuyến tiền liệt bình thường ở nam giới trưởng thành có thể tích trung bình khoảng 20–25ml (tương đương trọng lượng 20–25g). Khi thể tích tăng vượt ngưỡng này, tuyến được xem là phì đại, với mức độ thường được phân chia tương đối trên lâm sàng như sau:

Phân độ, kích thước tuyến tiền liệt qua siêu âm

Ảnh minh hoạ: Phân độ, kích thước tuyến tiền liệt qua siêu âm

Mức độ Thể tích/trọng lượng tuyến tiền liệt (ước tính)
Bình thường Khoảng 20–25 ml
Phì đại nhẹ Khoảng 25–40 ml
Phì đại trung bình Khoảng 40–60 ml
Phì đại nặng Trên 60 ml

Lưu ý: Đây là mức phân loại tương đối mang tính tham khảo trên lâm sàng. Mức độ nặng của bệnh không chỉ phụ thuộc vào thể tích tuyến tiền liệt đo được trên siêu âm, mà còn phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng đến dòng tiểu, lượng nước tiểu tồn dư và điểm số triệu chứng IPSS. Có trường hợp tuyến tiền liệt không quá lớn nhưng vẫn gây tắc nghẽn đáng kể do vị trí phát triển của các nhân tuyến, và ngược lại.

Mã ICD và phân loại bệnh

Theo hệ thống phân loại bệnh quốc tế ICD-10, phì đại tuyến tiền liệt được xếp vào nhóm N40 – Benign prostatic hyperplasia (Phì đại lành tính tuyến tiền liệt), với các mã chi tiết hơn tùy vào biểu hiện lâm sàng:

Mã ICD và phân loại bệnh

Ảnh minh hoạ: Mã ICD và phân loại bệnh

  • N40.0: Phì đại tuyến tiền liệt không kèm triệu chứng đường tiểu dưới
  • N40.1: Phì đại tuyến tiền liệt có kèm triệu chứng đường tiểu dưới (đây là mã thường gặp nhất trên thực tế lâm sàng, vì phần lớn người bệnh đi khám khi đã có triệu chứng)
  • N40.2: Tuyến tiền liệt có nhân (nốt), không kèm triệu chứng đường tiểu dưới
  • N40.3: Tuyến tiền liệt có nhân (nốt), kèm triệu chứng đường tiểu dưới

Việc phân loại mã ICD chủ yếu phục vụ mục đích ghi chép hồ sơ bệnh án, thống kê y tế và bảo hiểm, không ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phác đồ điều trị – yếu tố này vẫn phụ thuộc vào đánh giá lâm sàng tổng thể của bác sĩ.

live chat lấy mã số

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chẩn đoán phì đại tuyến tiền liệt có cần nhịn tiểu trước khi siêu âm không? Có. Để đo chính xác thể tích bàng quang và lượng nước tiểu tồn dư, người bệnh thường được yêu cầu uống nước và nhịn tiểu trước khi siêu âm lần đầu (đánh giá bàng quang đầy), sau đó đi tiểu và siêu âm lại để đo lượng nước tiểu tồn dư. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn cụ thể trước khi thực hiện.

PSA tăng cao có chắc chắn là ung thư tuyến tiền liệt không? Không. PSA có thể tăng do nhiều nguyên nhân lành tính như phì đại tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, hoặc sau khi quan hệ tình dục/đạp xe gần thời điểm xét nghiệm. Cần đánh giá kết hợp nhiều yếu tố để có kết luận chính xác, đôi khi cần xét nghiệm lại hoặc làm thêm các thăm dò khác.

Điểm IPSS bao nhiêu thì cần điều trị bằng thuốc? Thông thường, điểm IPSS từ 8 trở lên (mức trung bình đến nặng) kèm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống sẽ được bác sĩ cân nhắc chỉ định điều trị bằng thuốc, thay vì chỉ theo dõi như với trường hợp điểm số thấp.

live chat đặt hẹn online

  • 📍 Địa chỉ: 52 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
  • ☎️ Hotline hỗ trợ trực tuyến 24/7: 0888.069.990
  • 💬 Zalo: https://zalo.me/0888069990
  • 📩 Messenger: m.me/phongkhamnguyentrai.vn
  • 🌐 Website chính thức: https://phongkhamnguyentrai.vn/
  • 🕒 Thời gian hoạt động: 8h00 – 20h00 tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ, Tết.

Nếu anh muốn biết chính xác tình trạng tuyến tiền liệt của mình, hãy đặt lịch siêu âm và xét nghiệm tầm soát tại Phòng khám Đa khoa 52 Nguyễn Trãi để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và tư vấn hướng xử trí phù hợp.

Nguồn tham khảo Theo hệ thống phân loại ICD-10-CM năm 2026, mã N40.1 được sử dụng để chỉ tình trạng phì đại tuyến tiền liệt lành tính có kèm theo các triệu chứng đường tiểu dưới, và đây là mã bệnh có thể lập hóa đơn, sử dụng cho mục đích thống kê và bảo hiểm y tế. 

Lưu ý: "Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người.
Việc tuân thủ tuyệt đối theo y lệnh của bác sĩ là điều rất cần thiết.
Giúp mang lại hiệu quả tối đa trong quá trình chữa trị""

hỗ trợ miễn phí

nhận ngay hỗ trợ miễn phí
từ phòng khám

Để lại số điện thoại,
bác sỹ tư vấn sẽ liên lạc với bạn ngay

Bài viết liên quan

Nguyên nhân gây phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới

Nguyên nhân gây phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới

Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS CKII Ngô Việt Thành – Ngoại khoa & Nam học, Phòng khám Đa khoa 52...

Phì đại tuyến tiền liệt có nguy hiểm không? Biến chứng cần biết

Phì đại tuyến tiền liệt có nguy hiểm không? Biến chứng cần biết

Bài viết được tham vấn y khoa bởi TS.BS Nguyễn Phương Hồng – Nam học, Phòng khám Đa khoa 52 Nguyễn Trãi. “Phì đại...

Phẫu thuật phì đại tuyến tiền liệt: Phương pháp, chi phí

Phẫu thuật phì đại tuyến tiền liệt: Phương pháp, chi phí

Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS CKI Đào Thanh Hóa – Nam học, Phòng khám Đa khoa 52 Nguyễn Trãi. Khi...

Phì đại tuyến tiền liệt uống thuốc gì? Giải đáp chi tiết

Phì đại tuyến tiền liệt uống thuốc gì? Giải đáp chi tiết

Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS CKII Ngô Việt Thành – Ngoại khoa & Nam học, Phòng khám Đa khoa 52...

Triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt thường gặp nhất

Triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt thường gặp nhất

Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS CKII Nguyễn Quang Cừ – Tiết niệu & Nam học, Phòng khám Đa khoa 52...

Đau Tuyến Tiền Liệt: Biểu Hiện, Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

Đau Tuyến Tiền Liệt: Biểu Hiện, Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

Người tham vấn y khoa: Thạc sĩ, Bác sĩ CKII Nguyễn Bá Dương Đau tuyến tiền liệt hay các triệu chứng đau tức, khó...

Bản quyền thuộc Phòng khám Đa khoa 52 Nguyễn Trãi